1. Cấu trúc câu đơn (Simple Sentences)
Trong tiếng Anh, câu đơn là loại câu cơ bản nhất. Loại câu này giống như viên gạch đầu tiên để xây nên một ngôi nhà.
Câu đơn thường có cấu trúc quen thuộc:
Chủ ngữ (Subject) + Động từ (Verb)
Chủ ngữ (subject) là mảnh ghép đầu tiên để tạo nên một câu tiếng Anh. Chủ ngữ là người, vật hoặc điều gì đó thực hiện hành động trong câu, do đó, chủ ngữ có thể được tạo từ Đại từ (Pronouns) hoặc Danh từ (Nouns).
Trong khi đó, động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Trong câu, động từ cho biết chủ ngữ làm gì hoặc như thế nào. Nếu không có động từ thì câu sẽ không hoàn chỉnh.
2. Đại từ (Pronouns) – Danh từ (Nouns)
- Đại từ nhân xưng (Personal pronouns: Subject pronouns & Object pronouns)
- Danh từ số ít & số nhiều (Singular & Plural Nouns)
- Danh từ đếm được & không đếm được (Countable nouns & Uncountable nouns)
Ngoài ra, bạn sẽ thấy có một số “bạn đồng hành” quen thuộc luôn đi kèm với danh từ để giúp câu văn trở nên rõ ràng và đúng ngữ pháp hơn.
- Mạo từ (Articles)
- Sở hữu (Possessives)
3. Động từ (Verbs)
- Động từ “to be”
- Động từ hành động (Action verbs)
- Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Biến đổi động từ theo thì – Học cách “kể chuyện” đúng thời điểm
Khi học về động từ “to be” và động từ chỉ hành động, bạn sẽ nhận ra rằng mỗi hành động xảy ra ở thời điểm khác nhau: quá khứ, hiện tại hay tương lai. Và để diễn đạt đúng, bạn cần biến đổi (chia) động từ cho phù hợp với từng thì. Đây chính là bước quan trọng để người nghe hiểu chuyện xảy ra khi nào.
4. 12 thì cơ bản
Tiếng Anh có 12 thì chính, chia làm 3 nhóm thời gian:

📌 Bạn không cần học hết 12 thì ngay lập tức đâu nhé! Hãy bắt đầu với 4 thì cơ bản dễ dùng nhất:
5. Tính từ và trạng từ (Adjectives & Adverbs)
Tính từ (Adjective): Mô tả danh từ → a beautiful girl
Trạng từ (Adverb): Mô tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác → He runs quickly.
6. Giới từ
Giới từ là những từ nhỏ nhưng quan trọng, thường đứng trước danh từ để chỉ thời gian, vị trí, hướng, lý do,…
Nhóm giới từ cơ bản bạn cần học đầu tiên:
- Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place): in, on, under, behind
- Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time): at, in, on, before, after
📘 Tài liệu gợi ý



<Còn tiếp – To be continued>
